Cáp mạng LS là hàng của LS Cable & System (tập đoàn LS, Hàn Quốc) sản xuất tại nhà máy LS Vina ở Hải Phòng. Vì làm trong nước nên giá dễ chịu hơn hàng Mỹ 20–30 %, giao nhanh, mà vẫn theo đúng chuẩn TIA-568 và có tem UL/ETL. Câu hỏi hay gặp là: LS có tốt không, CM với CMX khác gì, và mã dài loằng ngoằng trên thùng nghĩa là gì?

Cáp mạng Cat6 F/UTP LS: băng nhôm bọc toàn lõi kèm dây tiếp đất, vỏ PVC CM
LS có tốt không?
Tốt ở đúng phân khúc của nó. Lõi đồng đặc 24 AWG (Cat5e/Cat6) và 23 AWG (Cat6A), cách điện HDPE, thông số NEXT/Return loss đạt chuẩn — máy Fluke cho kết quả Pass tương đương hàng Mỹ ở tuyến 90 m. Khác biệt nằm ở độ dày vỏ, độ đều xoắn và biên an toàn: CommScope thường dư chuẩn nhiều hơn, còn LS vừa đủ chuẩn. Với văn phòng, trường học, khách sạn tầm trung, LS là lựa chọn hợp lý; trung tâm dữ liệu hoặc tuyến sát ngưỡng 100 m thì nên chọn hàng dư biên.
CM và CMX: khác nhau ở tem UL, không phải ở lõi
| Tiêu chí | Bản CMX (mã đuôi -X) | Bản CM (mã đuôi -M) |
|---|---|---|
| Cấp chống cháy | CMX — thử cháy VW-1 (UL 1581) | CM — thử cháy bó cáp thẳng đứng (UL 1685) |
| Tem trên vỏ | Không in tem UL (hoặc "không UL") | In UL Listed / ETL Verified |
| Dùng ở đâu | Nhà ở, văn phòng nhỏ, tuyến ngắn | Toà nhà thương mại, công trình nghiệm thu PCCC |
| Lõi và thông số truyền dẫn | Giống nhau | Giống nhau |
| Giá cuộn 305 m | Rẻ hơn khoảng 5–10 % | Cao hơn, có giấy tờ nghiệm thu |
Nói ngắn: tốc độ như nhau, khác ở việc có hồ sơ chống cháy để nghiệm thu hay không. Công trình cần biên bản PCCC thì mua bản CM.
Cách đọc mã cáp LS
Ví dụ UTP-G-C6G-E1VN-X 0.5X004P/BL:
- UTP / FTP — cấu trúc: không chắn nhiễu / có băng nhôm chắn nhiễu.
- E · G · A — cấp cáp: E = Cat5e, G = Cat6, A = Cat6A (chữ đứng trước "C5G/C6G").
- E1VN — sản xuất tại Việt Nam.
- -X / -M — cấp chống cháy: X = CMX, M = CM.
- 0.5 — đường kính lõi đồng 0,5 mm (≈ 24 AWG); Cat6A ghi 0.57.
- 004P / 025P — số đôi: 4 đôi hoặc 25 đôi (cáp trục thoại).
- /GY /BL /BK /WH — màu vỏ: xám, xanh, đen (ngoài trời), trắng.
Bảng giá cáp mạng LS (tham khảo, chưa VAT)
| Sản phẩm | Mã hãng | Giá tham khảo (chưa VAT) |
|---|---|---|
| Cáp mạng Cat5e UTP LS | UTP-E-C5G-E1VN-X 0.5X004P/GY | 2.520.000đ/cuộn 305m |
| Cáp mạng Cat5e UTP LS chuẩn CM | UTP-E-C5G-E1VN-X 0.5X004P/BL | Liên hệ |
| Cáp mạng Cat5e FTP LS | FTP-E-C5G-E1VN-M 0.5X004P/GY | Liên hệ |
| Cáp mạng Cat6 UTP LS | UTP-G-C6G-E1VN-X 0.5X004P/BL | 3.330.000đ/cuộn 305m |
| Cáp mạng Cat6 FTP LS | FTP-G-C6G-E1VN-M 0.5X004P/BL | Liên hệ |
| Cáp mạng Cat6 UTP LS ngoài trời | UTP-G-C6G-E1VN-M 0.5X004P/BK | Liên hệ |
| Cáp mạng Cat6A FTP LS | FTP-A-C6G-E1VN-M 0.5X004P/WH | Liên hệ |
| Cáp mạng Cat5e UTP LS 25 đôi | UTP-E-C5G-E1VN-M 0.5X025P/GY | Liên hệ |
Các mã ghi "Liên hệ" là hàng đặt theo lô, giá thay đổi theo giá đồng — gọi 0966.100.110 để có giá trong ngày. Cuộn 305 m đóng thùng Reelex kéo từ tâm.
LS có đủ ba cấp: Cat5e (UTP/FTP), Cat6 (UTP/FTP/ngoài trời) và Cat6A F/UTP
Chọn mã LS nào?
| Nhu cầu | Mã LS phù hợp |
|---|---|
| Văn phòng nhỏ, nhà ở | Cat5e UTP LS CMX |
| Công trình cần hồ sơ PCCC | Cáp mạng Cat5e UTP LS chuẩn CM hoặc Cáp mạng cat6 UTP LS |
| Đi cạnh cáp điện, nhà xưởng | Cáp mạng Cat5e FTP LS / Cáp mạng Cat6 FTP LS |
| Kéo ngoài trời, treo cột | Cáp mạng Cat6 UTP LS ngoài trời |
| Trục tầng 10 Gbps, Wi-Fi 6E | Cáp mạng Cat6A FTP LS |
| Trục thoại giữa các tầng | Cáp mạng Cat5e UTP LS 25 đôi |
Phụ kiện đi kèm xem ở nhóm phụ kiện mạng.
