Cáp mạng Cat6A là gì, khác Cat6 ở đâu?
Cáp mạng Cat6A (Category 6 Augmented) là cấp cáp đồng xoắn đôi có băng thông 500 MHz, chạy 10 Gbps trọn 100 m — trong khi Cat6 chỉ giữ được 10 Gbps trong 55 m. Chữ A nghĩa là "tăng cường": lõi dây to hơn (23 AWG), xoắn chặt hơn và phần lớn có băng chắn nhiễu (F/UTP) để triệt nhiễu xuyên âm giữa các sợi cáp chạy cạnh nhau (alien crosstalk) — thứ mà Cat6 không kiểm soát được.
Ở thietbiquang.net, cáp Cat6A đang có ba hãng: Cat6A Commscope NETCONNECT F/UTP LSZH (hàng bán chạy nhất, mã 884024508/10), Cat6A LS F/UTP (LS Vina sản xuất tại Việt Nam, vỏ CM) và Cat6A Panduit NetKey U/UTP LSZH. Tất cả cuộn 305 m, lõi đồng đặc, có tem và mã hãng in trên vỏ.
Bảng so sánh Cat6A với Cat6 và Cat5e
| Tiêu chí | Cat5e | Cat6 | Cat6A |
|---|---|---|---|
| Băng thông | 100 MHz | 250 MHz | 500 MHz |
| 1 Gbps | Tới 100 m | Tới 100 m | Tới 100 m |
| 10 Gbps | Không | Tới 55 m | Tới 100 m |
| 2,5G / 5G (Wi-Fi 6/6E AP) | Tới 100 m (2,5G) | Tới 100 m | Tới 100 m |
| Lõi dẫn | 24 AWG | 23–24 AWG | 23 AWG |
| Chắn nhiễu | U/UTP | U/UTP | F/UTP hoặc U/UTP |
| Đường kính ngoài | ~5 mm | ~5,5–6 mm | ~6,7–7,2 mm |
| PoE++ 90 W (802.3bt Type 4) | Hạn chế | Đáp ứng | Đáp ứng tốt nhất (nhiệt thấp) |
| Giá cuộn 305 m (chưa VAT) | từ 2,5 triệu | từ 3,0 triệu | từ 4,4 triệu |
Nói ngắn: tuyến ngang tới ổ mạng dùng Cat6 là đủ; trục tầng, phòng máy, AP Wi-Fi 6E/7 và tuyến 10 Gbps dài hơn 55 m thì mua Cat6A. Chênh giá giữa Cat6 và Cat6A khoảng 1–1,5 triệu/cuộn — rẻ hơn nhiều so với kéo lại cáp sau 3 năm.
Chọn Cat6A F/UTP hay U/UTP?
- F/UTP (có băng nhôm chắn nhiễu) — Commscope 884024508/10, LS FTP-A-C6G: bó cáp dày, đi cạnh nguồn điện, nhà máy, bệnh viện. Phải tiếp đất ở patch panel và dùng nhân mạng có vỏ kim loại.
- U/UTP — Panduit NUL6X04: thi công như Cat6 thường, không cần tiếp đất, hợp văn phòng và toà nhà mới có máng cáp riêng.
- Vỏ LSZH (Commscope, Panduit): ít khói không halogen, bắt buộc ở nơi đông người; vỏ CM (LS): rẻ hơn, dùng trong nhà thông thường.
Giá cáp mạng Cat6A
Giá tham khảo chưa VAT: Panduit NetKey U/UTP LSZH 4.400.000đ/cuộn, Commscope NETCONNECT F/UTP LSZH 4.850.000đ/cuộn, LS F/UTP CM báo giá theo lô. Quy ra 14.000–16.000đ/mét. Mua nguyên công trình (từ 10 cuộn) gọi 0966.100.110 để có giá dự án và hỗ trợ test Fluke nghiệm thu.