Cáp mạng Cat5e FTP LS — F/UTP có lớp chắn 24 AWG, 100 MHz, cuộn 305 m
Cáp mạng Cat5e FTP LS là cáp đồng xoắn đôi 4 đôi cấp Cat5e của LS Cable & System (Hàn Quốc), sản xuất tại nhà máy LS Vina ở Việt Nam — cáp có tem UL/ETL, giá dễ chịu hơn hàng Mỹ mà vẫn đúng chuẩn TIA. Mã hãng FTP-E-C5G-E1VN-M 0.5X004P/GY. Cáp chạy 1 Gbps tới 100 m, băng thông 100 MHz, có băng nhôm chắn nhiễu toàn lõi nên đi cạnh nguồn điện hoặc động cơ vẫn ổn định.

Ảnh: Cáp mạng Cat5e FTP LS, mã FTP-E-C5G-E1VN-M 0.5X004P/GY (nguồn: LS)
Thông số kỹ thuật Cáp mạng Cat5e FTP LS theo công bố của LS
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chuẩn | TIA-568.2-D Category 5e, ISO/IEC 11801 Class D |
| Lõi dẫn | 24 AWG đồng đặc, đường kính tối thiểu 0,485 mm |
| Cách điện | HDPE, đường kính tối đa 1,22 mm |
| Chống nhiễu | Băng nhôm phủ màng nhựa (Al/Mylar) bọc lõi + dây tiếp đất đồng mạ thiếc 0,4 mm |
| Đường kính ngoài | 6,0 ± 0,2 mm |
| Vỏ | PVC chống cháy (hoặc LSZH), dày 0,45 ± 0,05 mm |
| Trở kháng | 100 Ω ± 5% tại 100 MHz |
| Dải tần | 1–100 MHz |
| Nhiệt độ làm việc | -20 ~ 60 °C |
| Bán kính uốn | 5 × đường kính cáp |
| Đóng gói | 305 m Reel-in-Box hoặc 305/500 m tang gỗ |
| Trọng lượng | 30 lb/kft (46 kg/km) |
Bảng trên lấy từ tài liệu kỹ thuật của hãng, chúng tôi chỉ dịch và giữ nguyên số liệu. Cần bản datasheet gốc, bấm tab Datasheet hoặc gọi để nhận file PDF.
Vì sao chọn Cáp mạng Cat5e FTP LS
- Lõi đồng đặc 24 AWG — đúng chuẩn Cat5e, không phải lõi đồng pha nhôm (CCA) bán trôi nổi.
- Lớp chắn nhiễu Băng nhôm phủ màng nhựa (Al/Mylar) bọc lõi + dây tiếp đất đồng mạ thiếc 0,4 mm, phải nối đất ở patch panel để phát huy tác dụng.
- Vỏ PVC chống cháy (hoặc LSZH), dày 0,45 ± 0,05 mm. LSZH ít khói, không halogen — bắt buộc ở hầm, nhà ga, bệnh viện, toà nhà đông người.
- Đường kính ngoài 6,0 ± 0,2 mm — dùng để tính số sợi đi trong ống luồn / máng.
- Cuộn 305 m (1.000 ft), thùng kéo Reelex/Reel-in-box — kéo từ tâm cuộn, không rối dây.
Sơ đồ: mặt cắt ba cấp cáp mạng — Cáp mạng Cat5e FTP LS thuộc cấp Cat5e
Dùng Cáp mạng Cat5e FTP LS vào việc gì
- Mạng văn phòng, phòng game, nhà ở: máy tính, máy in, camera IP 2–5 MP.
- Tuyến ngang tới ổ mạng dưới 90 m, tốc độ 100 Mbps – 1 Gbps.
- Kéo cùng cáp thoại, cáp camera trong ống 20 mm.
Lưu ý khi mua và thi công
- Kiểm tra tem, mã in trên vỏ cáp và mét in dọc sợi — hàng LS in mã FTP-E-C5G-E1VN-M 0.5X004P/GY và số mét mỗi 30 cm.
- Cáp F/UTP phải dùng hạt mạng/nhân mạng có vỏ kim loại và tiếp đất patch panel; không tiếp đất thì lớp chắn thành ăng-ten hút nhiễu.
- Không kéo quá lực cho phép và không bẻ gấp dưới bán kính uốn 5 × đường kính cáp; bẻ gãy lõi thì đo NEXT/Return loss sẽ rớt dù nhìn ngoài không thấy.
- Bấm hạt mạng và nhân mạng cùng cấp Cat5e (hoặc cao hơn); dùng nhân Cat5e cho cáp Cat6 thì cả tuyến chỉ đạt Cat5e.
- Sau thi công nên test bằng máy Fluke để có biên bản nghiệm thu — Hợp Nhất hỗ trợ test cho công trình lấy hàng số lượng.
Giá Cáp mạng Cat5e FTP LS
Sản phẩm đang báo giá theo số lượng — gọi 0966.100.110 hoặc để lại mã hàng, Hợp Nhất báo giá trong ngày.
Tham khảo thêm: xem toàn bộ Cáp mạng Cat5e; Cáp mạng cat5e LS; Cáp mạng Cat5e UTP LS chuẩn CM; Cáp mạng cat6 UTP LS; đọc thêm bài Cáp mạng LS Vina có tốt không? Phân biệt CM, CMX và cách đọc mã.