Giỏ hàng của bạn (0)
Giỏ hàng trống
Đặt mua hàng

Cáp mạng Cat5e UTP LS chuẩn CM

4.9/5(184 đánh giá)
Cáp mạng Cat5e
Cáp mạng Cat5e UTP, FTP chính hãng
SKU: UTP-E-C5G-E1VN-X 0.5X004P/BL
Thông số sản phẩm
Hãng sản xuất
LS
Loại sản phẩm
Cáp mạng Cat5e
Chất liệu
PVC chống cháy (hoặc LSZH), dày 0,45 ± 0,05 mm
Xuất xứ
Việt Nam
Liên hệ báo giá 0966.100.110 Báo giá theo số lượng, xuất hoá đơn VAT
  • Hàng chính hãng LS tại Việt Nam
  • Bảo hành chính hãng trên toàn quốc
  • Sản phẩm mới 100% chưa sử dụng
  • Giao hàng toàn quốc các ngày trong tuần

Cáp mạng Cat5e UTP LS chuẩn CM — U/UTP 24 AWG, 100 MHz, cuộn 305 m

Cáp mạng Cat5e UTP LS chuẩn CM là cáp đồng xoắn đôi 4 đôi xoắn đôi cấp Cat5e của LS Cable & System (Hàn Quốc), sản xuất tại nhà máy LS Vina ở Việt Nam — cáp có tem UL/ETL, giá dễ chịu hơn hàng Mỹ mà vẫn đúng chuẩn TIA. Mã hãng UTP-E-C5G-E1VN-X 0.5X004P/BL. Cáp chạy 1 Gbps tới 100 m, băng thông 100 MHz, không chắn nhiễu nên mềm, dễ bấm đầu và rẻ hơn bản FTP.

Cáp mạng Cat5e UTP LS chuẩn CM — sợi cáp và lõi 4 đôi xoắn

Ảnh: Cáp mạng Cat5e UTP LS chuẩn CM, mã UTP-E-C5G-E1VN-X 0.5X004P/BL (nguồn: LS)

Thông số kỹ thuật Cáp mạng Cat5e UTP LS chuẩn CM theo công bố của LS

Thông sốGiá trị
ChuẩnTIA-568.2-D Category 5e, ISO/IEC 11801 Class D; ETL Verified, UL Listed
Lõi dẫn24 AWG đồng đặc, đường kính tối thiểu 0,485 mm
Cách điệnHDPE, đường kính ~0,90–0,95 mm (tối đa 1,22 mm)
Số đôi4 đôi xoắn
Đường kính ngoài4,9 ± 0,2 mm (CMX/CM/CMR); 4,7 mm bản CMP
VỏPVC chống cháy (hoặc LSZH), dày 0,45 ± 0,05 mm
Trở kháng100 Ω ± 15% (1–100 MHz)
Dải tần1–100 MHz
Nhiệt độ làm việc-20 ~ 60 °C (bảo quản -20 ~ 80 °C)
Bán kính uốn4 × đường kính cáp
Đóng gói305 m/thùng Reelex hoặc Reel-in-Box
Trọng lượng17 lb/kft (25 kg/km)
Thử cháyUL 444; CMX: UL 1581 VW-1, CM: UL 1685

Bảng trên lấy từ tài liệu kỹ thuật của hãng, chúng tôi chỉ dịch và giữ nguyên số liệu. Cần bản datasheet gốc, bấm tab Datasheet hoặc gọi để nhận file PDF.

Vì sao chọn Cáp mạng Cat5e UTP LS chuẩn CM

  • Lõi đồng đặc 24 AWG — đúng chuẩn Cat5e, không phải lõi đồng pha nhôm (CCA) bán trôi nổi.
  • Vỏ PVC chống cháy (hoặc LSZH), dày 0,45 ± 0,05 mm. LSZH ít khói, không halogen — bắt buộc ở hầm, nhà ga, bệnh viện, toà nhà đông người.
  • Đường kính ngoài 4,9 ± 0,2 mm (CMX/CM/CMR); 4,7 mm bản CMP — dùng để tính số sợi đi trong ống luồn / máng.
  • Cuộn 305 m (1.000 ft), thùng kéo Reelex/Reel-in-box — kéo từ tâm cuộn, không rối dây.

Mặt cắt cáp mạng Cat5e, Cat6 và Cat6A: khác nhau ở thanh cách ly và lớp chắn nhiễu

Sơ đồ: mặt cắt ba cấp cáp mạng — Cáp mạng Cat5e UTP LS chuẩn CM thuộc cấp Cat5e

Dùng Cáp mạng Cat5e UTP LS chuẩn CM vào việc gì

  • Mạng văn phòng, phòng game, nhà ở: máy tính, máy in, camera IP 2–5 MP.
  • Tuyến ngang tới ổ mạng dưới 90 m, tốc độ 100 Mbps – 1 Gbps.
  • Kéo cùng cáp thoại, cáp camera trong ống 20 mm.

Lưu ý khi mua và thi công

  • Kiểm tra tem, mã in trên vỏ cáp và mét in dọc sợi — hàng LS in mã UTP-E-C5G-E1VN-X 0.5X004P/BL và số mét mỗi 30 cm.
  • Không kéo quá lực cho phép và không bẻ gấp dưới bán kính uốn 4 × đường kính cáp; bẻ gãy lõi thì đo NEXT/Return loss sẽ rớt dù nhìn ngoài không thấy.
  • Bấm hạt mạng và nhân mạng cùng cấp Cat5e (hoặc cao hơn); dùng nhân Cat5e cho cáp Cat6 thì cả tuyến chỉ đạt Cat5e.
  • Sau thi công nên test bằng máy Fluke để có biên bản nghiệm thu — Hợp Nhất hỗ trợ test cho công trình lấy hàng số lượng.

Giá Cáp mạng Cat5e UTP LS chuẩn CM

Sản phẩm đang báo giá theo số lượng — gọi 0966.100.110 hoặc để lại mã hàng, Hợp Nhất báo giá trong ngày.

Tham khảo thêm: xem toàn bộ Cáp mạng Cat5e; Cáp mạng cat5e LS; Cáp mạng Cat5e FTP LS; Cáp mạng cat6 UTP LS; đọc thêm bài Cáp mạng LS Vina có tốt không? Phân biệt CM, CMX và cách đọc mã.

Thông số kỹ thuật của Cáp mạng Cat5e UTP LS chuẩn CM

Thông số kỹ thuật Cáp mạng Cat5e UTP LS chuẩn CM
Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Cáp mạng Cat5e UTP LS chuẩn CM
Hãng sản xuất LS
Mã sản phẩm UTP-E-C5G-E1VN-X 0.5X004P/BL
Loại sản phẩm Cáp mạng Cat5e
Chất liệu PVC chống cháy (hoặc LSZH), dày 0,45 ± 0,05 mm
Trọng lượng 17 lb/kft (25 kg/km)
Xuất xứ Việt Nam
Chuẩn cáp đồng Cat5e — 1Gbps tới 100m, băng thông 100MHz
Mã hãng UTP-E-C5G-E1VN-X 0.5X004P/BL
Chuẩn TIA-568.2-D Category 5e, ISO/IEC 11801 Class D; ETL Verified, UL Listed
Lõi dẫn 24 AWG đồng đặc, đường kính tối thiểu 0,485 mm
Cách điện HDPE, đường kính ~0,90–0,95 mm (tối đa 1,22 mm)
Số đôi 4 đôi xoắn
Đường kính ngoài 4,9 ± 0,2 mm (CMX/CM/CMR); 4,7 mm bản CMP
Trở kháng 100 Ω ± 15% (1–100 MHz)
Dải tần 1–100 MHz
Nhiệt độ làm việc -20 ~ 60 °C (bảo quản -20 ~ 80 °C)
Bán kính uốn 4 × đường kính cáp
Đóng gói 305 m/thùng Reelex hoặc Reel-in-Box
Thử cháy UL 444; CMX: UL 1581 VW-1, CM: UL 1685
* Có thể thay đổi chút ít

Câu hỏi thường gặp

Nhìn mã UTP-E-C5G-E1VN-X 0.5X004P/BL và số mét in dọc vỏ cáp, tem trên thùng, lõi đồng đặc khi cắt (không phải đồng pha nhôm sáng bạc). Hợp Nhất xuất hoá đơn, CO/CQ theo lô hàng.

Bản U/UTP không có lớp chắn; các đôi dây xoắn đã tự triệt nhiễu đủ cho văn phòng. Đi cạnh tủ điện, động cơ thì chọn bản FTP.

Được cho PoE/PoE+ (tới 30 W). Thiết bị PoE++ 60–90 W thì nên dùng Cat6/Cat6A để bớt nóng bó cáp.

Nếu công trình dùng trên 5 năm hoặc có AP Wi-Fi 6 thì nên lên Cat6: chênh giá không nhiều nhưng có đường lên 10 Gbps.

1 Gbps trên tuyến tới 100 m (90 m cáp cố định + 10 m dây nhảy). Đủ cho văn phòng và camera IP thông thường.

Thiết Bị Quang Việt Nam

Vì sao nên chọn Thiết Bị Quang

Nhà phân phối chính hãng - cam kết chất lượng, tư vấn tận tâm và giao hàng trên toàn quốc.

Sản phẩm chính hãng

Phân phối các sản phẩm thiết bị quang chính hãng tại Việt Nam, nguồn gốc rõ ràng, bảo hành đúng chuẩn.

Hỗ trợ tư vấn 24/7

Đồng hành cùng bạn mọi lúc - từ chọn dây cáp quang đến phụ kiện quang, đội ngũ Thiết Bị Quang luôn sẵn sàng hỗ trợ.

Giao hàng toàn quốc

Dù bạn ở đâu trên mọi miền tổ quốc, Thiết Bị Quang Việt Nam luôn lấy làm vinh hạnh được phục vụ bạn.

Chat Zalo Thiết Bị Quang Việt Nam Chat Zalo Chat Facebook Thiết Bị Quang Việt Nam Chat Facebook Hotline Thiết Bị Quang Việt Nam Gọi ngay 0966 100 110