Giỏ hàng của bạn (0)
Giỏ hàng trống
Đặt mua hàng

FortiGate-60E

4.9/5(179 đánh giá)
Firewall & Router doanh nghiệp
FortiGate, Palo Alto, Juniper SRX
SKU: 684
Thông số sản phẩm
Hãng sản xuất
Fortinet
Loại sản phẩm
Tường lửa và router doanh nghiệp
Xuất xứ
Chính hãng
Liên hệ báo giá 0966.100.110 Báo giá theo số lượng, xuất hoá đơn VAT
  • Hàng chính hãng Fortinet tại Việt Nam
  • Bảo hành chính hãng trên toàn quốc
  • Sản phẩm mới 100% chưa sử dụng
  • Giao hàng toàn quốc các ngày trong tuần

Tường lửa FortiGate-60E FG-60E-BDL-950-12 chính hãng

FortiGate-60E 10 x GE RJ45 ports (including 7 x Internal Ports, 2 x WAN Ports, 1 x DMZ Port). Hardware plus 24x7 FortiCare and FortiGuard Unified Threat Protection (UTP)

Thông số kỹ thuật FortiGate 60E FG-60E-BDL

FG-50E-BDL-950-12 Specification

Interfaces and Modules

GE RJ45 Switch Ports 5
GE RJ45 WAN Ports 2
USB Ports 1
Console (RJ45) 1
Wireless Interface
Internal Storage

System Performance — Enterprise Traffic Mix

IPS Throughput 350 Mbps
NGFW Throughput 220 Mbps
Threat Protection Throughput 160 Mbps

System Performance

Firewall Throughput 2.5 Gbps
Firewall Latency (64 byte UDP Packets) 180 μs
Firewall Throughput (Packet per Second) 375 Kpps
Concurrent Sessions (TCP) 1.8 Million
New Sessions/Second (TCP) 21,000
Firewall Policies 5,000
IPsec VPN Throughput (512 byte) 90 Mbps
Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 200
Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 250
SSL-VPN Throughput 100 Mbps
Concurrent SSL-VPN Users (Recommended Maximum, Tunnel Mode) 200
SSL Inspection Throughput (IPS, avg. HTTPS) 150 Mbps
SSL Inspection CPS (IPS, avg. HTTPS) 140
SSL Inspection Concurrent Session (IPS, avg. HTTPS) 75,000
Application Control Throughput (HTTP 64K) 450 Mbps
CAPWAP Throughput (HTTP 64K) 1.2 Gbps
Virtual Domains (Default / Maximum) 5 / 5
Maximum Number of FortiSwitches Supported 8
Maximum Number of FortiAPs (Total / Tunnel Mode) 10 / 5
Maximum Number of FortiTokens 500
Maximum Number of Registered FortiClients 200
High Availability Configurations Active/Active, Active/Passive, Clustering

Dimensions and Environment

Height x Width x Length 1.44 x 8.52 x 5.5 inches

36.5 x 216 x 140 mm

Form Factor Desktop
Power Required 100–240V AC, 60–50 Hz (External DC Power Adapter)
Maximum Current 100 V / 0.6 A, 240 V / 0.4 A
Power Consumption (Average / Maximum) 15 / 18 W
Heat Dissipation 62 BTU/h
Operating Temperature 32–104°F (0–40°C)
Storage Temperature -31–158°F (-35–70°C)
Humidity 10–90% non-condensing
Noise Level Fanless 0 dBA
Operating Altitude Up to 7,400 ft (2,250 m)
Compliance FCC Part 15 Class B, C-Tick, VCCI, CE, UL/cUL, CB
Certifications ICSA Labs: Firewall, IPsec, IPS, Antivirus, SSL-VPN

Nếu cần so sánh trước khi chọn, bạn có thể xem thêm Firewall & Router doanh nghiệp, hoặc xem Fortigate 100F.

Thông số kỹ thuật của FortiGate-60E

Thông số kỹ thuật FortiGate-60E
Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm FortiGate-60E
Hãng sản xuất Fortinet
Loại sản phẩm Tường lửa và router doanh nghiệp
Trọng lượng 0,9 kg (1,9 lbs)
Xuất xứ Chính hãng
Nguồn điện Adapter DC rời 12Vdc/3A, đầu vào 100–240V AC 50–60 Hz; dòng tối đa 115V/0,7A – 230V/0,48A; tiêu thụ 11,5 W trung bình / 14 W tối đa; toả nhiệt 48 BTU/h
Số cổng và tốc độ 10x cổng GE RJ45 1 Gbps (7 cổng internal + 2 cổng WAN + 1 cổng DMZ); 1x cổng USB; 1x cổng Console RJ45
Thông lượng tường lửa (thuần, gói UDP 1518/512/64 byte) 3 / 3 / 3 Gbps
Thông lượng tường lửa (gói/giây) 4,5 Mpps
Độ trễ tường lửa (gói UDP 64 byte) 3 μs
Thông lượng IPS (Enterprise Traffic Mix, bật log) 400 Mbps
Thông lượng NGFW (bật Firewall + IPS + Application Control) 250 Mbps
Thông lượng Threat Protection (bật thêm chống mã độc) 200 Mbps
Thông lượng VPN IPsec (gói 512 byte, AES256-SHA256) 2 Gbps
Thông lượng SSL-VPN 150 Mbps
Thông lượng kiểm tra SSL (IPS, HTTPS trung bình) 135 Mbps
Số phiên đồng thời (TCP) 1,3 triệu
Phiên mới/giây (TCP) 30.000
Số chính sách tường lửa 5.000
Số đường hầm VPN IPsec (site-to-site / client) 200 / 500
Người dùng SSL-VPN đồng thời (khuyến nghị, chế độ tunnel) 200
Số miền ảo VDOM (mặc định / tối đa) 10 / 10
Số FortiSwitch / FortiAP quản lý tối đa 16 FortiSwitch; 30 FortiAP (10 ở chế độ tunnel)
Cấu hình sẵn sàng cao (HA) Active/Active, Active/Passive, Clustering
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) 38 x 216 x 160 mm (1.5 x 8.5 x 6.3 in), kiểu để bàn
Môi trường hoạt động 0–40°C, độ ẩm 10–90% không ngưng tụ, không quạt 0 dBA, độ cao tới 2.250 m
Chứng nhận ICSA Labs: Firewall, IPsec, IPS, Antivirus, SSL-VPN
* Có thể thay đổi chút ít

Câu hỏi thường gặp

FortiGate-60E có 10x cổng GE RJ45 1 Gbps (7 cổng internal + 2 cổng WAN + 1 cổng DMZ); 1x cổng USB; 1x cổng Console RJ45.

Kích thước 38 x 216 x 160 mm (1.5 x 8.5 x 6.3 in), kiểu để bàn.

ICSA Labs: Firewall, IPsec, IPS, Antivirus, SSL-VPN. Đây là căn cứ để đưa thiết bị vào các dự án có yêu cầu hồ sơ kỹ thuật và nghiệm thu.

0–40°C, độ ẩm 10–90% không ngưng tụ, không quạt 0 dBA, độ cao tới 2.250 m. Nên đặt nơi thoáng, tránh bụi và hơi ẩm đọng.

Thiết Bị Quang Việt Nam

Vì sao nên chọn Thiết Bị Quang

Nhà phân phối chính hãng - cam kết chất lượng, tư vấn tận tâm và giao hàng trên toàn quốc.

Sản phẩm chính hãng

Phân phối các sản phẩm thiết bị quang chính hãng tại Việt Nam, nguồn gốc rõ ràng, bảo hành đúng chuẩn.

Hỗ trợ tư vấn 24/7

Đồng hành cùng bạn mọi lúc - từ chọn dây cáp quang đến phụ kiện quang, đội ngũ Thiết Bị Quang luôn sẵn sàng hỗ trợ.

Giao hàng toàn quốc

Dù bạn ở đâu trên mọi miền tổ quốc, Thiết Bị Quang Việt Nam luôn lấy làm vinh hạnh được phục vụ bạn.

Chat Zalo Thiết Bị Quang Việt Nam Chat Zalo Chat Facebook Thiết Bị Quang Việt Nam Chat Facebook Hotline Thiết Bị Quang Việt Nam Gọi ngay 0966 100 110