Giỏ hàng của bạn (0)
Giỏ hàng trống
Đặt mua hàng

FortiGate-50E

4.9/5(178 đánh giá)
Firewall & Router doanh nghiệp
FortiGate, Palo Alto, Juniper SRX
SKU: FG-50E-BDL-950-12
Thông số sản phẩm
Hãng sản xuất
Fortinet
Loại sản phẩm
Tường lửa và router doanh nghiệp
Xuất xứ
Chính hãng
Liên hệ báo giá 0966.100.110 Báo giá theo số lượng, xuất hoá đơn VAT
  • Hàng chính hãng Fortinet tại Việt Nam
  • Bảo hành chính hãng trên toàn quốc
  • Sản phẩm mới 100% chưa sử dụng
  • Giao hàng toàn quốc các ngày trong tuần

Tường lửa FortiGate-50E FG-50E-BDL-950-12 chính hãng

FortiGate-50E 7 x GE RJ45 ports (Including 2 x WAN port, 5 x Switch ports). Hardware plus 24x7 FortiCare and FortiGuard Unified Threat Protection (UTP)

Thông số kỹ thuật FortiGate 50E FG-50E-BDL

Mã sản phẩm FG-50E-BDL-950-12
Hardware Specifications
GE RJ45 Switch Ports 5
GE RJ45 WAN Ports 2
USB Ports 1
Console (RJ45) 1
Wireless Interface — 802.11 a/b/g/n dual radio, -
Internal Storage -
System Performance
Firewall Throughput 2.5 Gbps
Firewall Latency (64 byte UDP packets) 180 μs
Firewall Throughput (Packets Per Second) 375 Kpps
Concurrent Sessions (TCP) 1.8 Million
New Sessions/Second (TCP) 21,000
Firewall Policies 5,000
IPsec VPN Throughput (512 byte) 90 Mbps
Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 200
Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 250
SSL-VPN Throughput 100 Mbps
Concurrent SSL-VPN Users (Recommended Maximum, Tunnel Mode) 80
SSL Inspection Throughput (IPS, HTTP) 185 Mbps
Application Control Throughput (HTTP 64K) 450 Mbps
CAPWAP Throughput (HTTP 64K) 1.2 Gbps
Virtual Domains (Default / Maximum) 05-May
Maximum Number of Switches Supported 8
Maximum Number of FortiAPs (Total / Tunnel Mode) 10-May
Maximum Number of FortiTokens 100
Maximum Number of Registered FortiClients 200
High Availability Configurations Active/Active, Active/Passive, Clustering
System Performance — Optimal Traffic Mix
IPS Throughput 800 Mbps
System Performance — Enterprise Traffic Mix
IPS Throughput 350 Mbps
NGFW Throughput 220 Mbps
Threat Protection Throughput 160 Mbps
Dimensions
Height x Width x Length (inches) 1.44 x 8.52 x 5.5
Height x Width x Length (mm) 36.5 x 216 x 140
Weight 2.015 lbs (0.914 kg)
Form Factor Desktop

Nếu cần so sánh trước khi chọn, bạn có thể xem thêm Firewall & Router doanh nghiệp, hoặc xem FortiGate-101E.

Thông số kỹ thuật của FortiGate-50E

Thông số kỹ thuật FortiGate-50E
Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm FortiGate-50E
Hãng sản xuất Fortinet
Mã sản phẩm FG-50E-BDL-950-12
Loại sản phẩm Tường lửa và router doanh nghiệp
Trọng lượng 0,914 kg (2,015 lbs)
Xuất xứ Chính hãng
Nguồn điện Adapter DC rời, đầu vào 100–240V AC 50/60 Hz; dòng tối đa 100V/0,6A – 240V/0,4A; tiêu thụ 15 W trung bình / 18 W tối đa; toả nhiệt 62 BTU/h
Số cổng và tốc độ 7x cổng GE RJ45 1 Gbps (2 cổng WAN + 5 cổng switch); 1x cổng USB; 1x cổng Console RJ45
Thông lượng tường lửa (thuần) 2,5 Gbps
Thông lượng tường lửa (gói/giây) 375 Kpps
Độ trễ tường lửa (gói UDP 64 byte) 180 μs
Thông lượng IPS (Enterprise Traffic Mix, bật log) 350 Mbps
Thông lượng NGFW (bật Firewall + IPS + Application Control) 220 Mbps
Thông lượng Threat Protection (bật thêm chống mã độc) 160 Mbps
Thông lượng VPN IPsec (gói 512 byte, AES256-SHA256) 90 Mbps
Thông lượng SSL-VPN 100 Mbps
Thông lượng kiểm tra SSL (IPS, HTTPS trung bình) 150 Mbps
Số phiên đồng thời (TCP) 1,8 triệu
Phiên mới/giây (TCP) 21.000
Số chính sách tường lửa 5.000
Số đường hầm VPN IPsec (site-to-site / client) 200 / 250
Người dùng SSL-VPN đồng thời (khuyến nghị, chế độ tunnel) 200
Số miền ảo VDOM (mặc định / tối đa) 5 / 5
Số FortiSwitch / FortiAP quản lý tối đa 8 FortiSwitch; 10 FortiAP (5 ở chế độ tunnel)
Cấu hình sẵn sàng cao (HA) Active/Active, Active/Passive, Clustering
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) 36,5 x 216 x 140 mm (1.44 x 8.52 x 5.5 in), kiểu để bàn
Môi trường hoạt động 0–40°C, độ ẩm 10–90% không ngưng tụ, không quạt 0 dBA, độ cao tới 2.250 m
Chứng nhận ICSA Labs: Firewall, IPsec, IPS, Antivirus, SSL-VPN
* Có thể thay đổi chút ít

Câu hỏi thường gặp

FortiGate-50E có 7x cổng GE RJ45 1 Gbps (2 cổng WAN + 5 cổng switch); 1x cổng USB; 1x cổng Console RJ45.

Kích thước 36,5 x 216 x 140 mm (1.44 x 8.52 x 5.5 in), kiểu để bàn. Chiều cao 1U nên lắp vừa một khoang tủ rack 19 inch tiêu chuẩn.

ICSA Labs: Firewall, IPsec, IPS, Antivirus, SSL-VPN. Đây là căn cứ để đưa thiết bị vào các dự án có yêu cầu hồ sơ kỹ thuật và nghiệm thu.

0–40°C, độ ẩm 10–90% không ngưng tụ, không quạt 0 dBA, độ cao tới 2.250 m. Nên đặt nơi thoáng, tránh bụi và hơi ẩm đọng.

Thiết Bị Quang Việt Nam

Vì sao nên chọn Thiết Bị Quang

Nhà phân phối chính hãng - cam kết chất lượng, tư vấn tận tâm và giao hàng trên toàn quốc.

Sản phẩm chính hãng

Phân phối các sản phẩm thiết bị quang chính hãng tại Việt Nam, nguồn gốc rõ ràng, bảo hành đúng chuẩn.

Hỗ trợ tư vấn 24/7

Đồng hành cùng bạn mọi lúc - từ chọn dây cáp quang đến phụ kiện quang, đội ngũ Thiết Bị Quang luôn sẵn sàng hỗ trợ.

Giao hàng toàn quốc

Dù bạn ở đâu trên mọi miền tổ quốc, Thiết Bị Quang Việt Nam luôn lấy làm vinh hạnh được phục vụ bạn.

Chat Zalo Thiết Bị Quang Việt Nam Chat Zalo Chat Facebook Thiết Bị Quang Việt Nam Chat Facebook Hotline Thiết Bị Quang Việt Nam Gọi ngay 0966 100 110