| Tên sản phẩm |
UAP AC M |
| Hãng sản xuất |
Ubiquiti |
| Loại sản phẩm |
Bộ phát Wifi / Access Point |
| Trọng lượng |
152 g (5.36 oz) kèm ăng-ten |
| Kiểu lắp đặt |
Treo tường / gắn cột / Fast-Mount (kèm bộ lắp), đường kính cột 25 - 76 mm |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
| Nguồn điện |
Gigabit PoE Adapter 24V 0.5A |
| Chuẩn Wi-Fi |
Wi-Fi 5 (802.11ac) |
| Băng tần |
Dual-band đồng thời 2.4 GHz và 5 GHz |
| Cấp nguồn |
PoE qua dây mạng hoặc adapter (tuỳ model) |
| Mã sản phẩm hãng |
UAP-AC-M (UniFi AC Mesh) |
| Môi trường sử dụng |
Trong nhà và ngoài trời (Environment: Indoor/Outdoor) |
| Chuẩn WiFi |
WiFi 5 - 802.11 a/b/g/n/r/k/v/ac |
| Tốc độ tối đa 5 GHz |
867 Mbps (BW80) |
| Tốc độ tối đa 2.4 GHz |
300 Mbps (BW40) |
| Tổng băng thông lý thuyết |
1167 Mbps (300 + 867) |
| Cấu hình MIMO |
2x2 (DL MU-MIMO) trên cả hai băng tần |
| Số luồng không gian |
4 |
| Tốc độ dữ liệu hỗ trợ |
802.11ac: 6.5 Mbps - 867 Mbps (MCS0-MCS9 NSS1/2, VHT 20/40/80); 802.11n: 6.5 - 300 Mbps (MCS0-MCS15, HT 20/40); 802.11a/g: 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps; 802.11b: 1, 2, 5.5, 11 Mbps |
| Cổng mạng |
1 x 10/100/1000 Ethernet RJ45 (GbE) |
| Chuẩn PoE |
24V Passive PoE (cặp 4,5+; 7,8 hồi) và 802.3af Alternative A (cặp 1,2+; 3,6 hồi) |
| Dải điện áp hỗ trợ |
44 - 57V DC |
| Nguồn cấp kèm theo |
Adapter PoE Gigabit 24V - 0.5A (chỉ bản single-pack có kèm) |
| Công suất tiêu thụ tối đa |
8.5W |
| Chế độ tiết kiệm điện |
Có (Power Save) |
| Công suất phát tối đa |
2.4 GHz: 20 dBm; 5 GHz: 20 dBm |
| Ăng-ten |
2 ăng-ten omni dual-band gắn ngoài - 3 dBi (2.4 GHz), 4 dBi (5 GHz) |
| Số BSSID |
Tối đa 8 mỗi radio |
| Uplink không dây (Mesh) |
Có - Plug & Play Mesh đa chặng; 1 AP nối dây hỗ trợ tối đa 4 downlink không dây trên cùng một băng tần |
| Bảo mật không dây |
WEP, WPA-PSK, WPA-Enterprise (WPA/WPA2, TKIP/AES) |
| VLAN |
802.1Q |
| QoS nâng cao |
Giới hạn tốc độ theo từng người dùng; WMM (Voice, Video, Best Effort, Background); cách ly mạng khách |
| Nút bấm |
Reset |
| Kích thước |
353 x 46 x 34.4 mm (13.9 x 1.81 x 1.35") |
| Nhiệt độ hoạt động |
-30 đến 70 °C (-22 đến 158 °F) |
| Độ ẩm hoạt động |
5 - 95% không ngưng tụ |
| Chuẩn chống nước |
IPX4 |
| Chứng nhận |
CE, FCC, IC, UKCA, Anatel: 01769-18-08356; tuân thủ NDAA |